overstuff

/'ouvə'stʌf/
Học thuật
Thân thiện
overstuff

The pillow was overstuffed and burst its seams.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhét quá đầy, nhồi nhét quá nhiều: Hành động đặt hoặc đẩy quá nhiều thứ vào một không gian hạn chế, vượt quá sức chứa bình thường hoặc hợp của .
    • Bọc, nhồi (đồ nội thất) quá dày: Trong ngữ cảnh sản xuất đồ đạc (như ghế, đệm), hành động sử dụng quá nhiều vật liệu nhồi (như bông, lông ) khiến đồ vật trở nên quá cứng hoặc phồng lên quá mức.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Don't overstuff your suitcase or it might burst open. (Đừng nhét quá đầy vali của bạn kẻo có thể bung ra.)
    • She overstuffed the envelope with papers and couldn't seal it. ( ấy nhét quá nhiều giấy vào phong bì không thể dán lại.)
    • The sofa is uncomfortable because it was overstuffed. (Chiếc ghế sofa không thoải mái được nhồi quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overstuffed": Ở dạng bị động, mô tả trạng thái đã bị nhét quá đầy hoặc được nhồi quá nhiều.
    • The armchair is overstuffed and looks bulky. (Chiếc ghế bành được nhồi quá dày trông cồng kềnh.)
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả việc làm quá tải một thứ đó với quá nhiều yếu tố.
    • The report was overstuffed with unnecessary details. (Báo cáo bị nhồi nhét quá nhiều chi tiết không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Overstuffed (Tính từ): Ở trạng thái đã bị nhồi nhét quá đầy.
    • an overstuffed chair (một chiếc ghế được nhồi quá dày)
    • an overstuffed schedule (một lịch trình dày đặc, quá tải)
  • Stuff (Động từ): Nhét, nhồi (nghĩa gốc, không ý "quá mức").
Từ đồng nghĩa
  • Cram: Nhồi nhét, nhét chặt.
  • Pack too full: Đóng gói/quá đầy.
  • Overfill: Làm đầy tràn, làm quá đầy.
Từ trái nghĩa
  • Underfill: Làm chưa đầy.
  • Empty: Làm trống rỗng.
overstuff

The pillow was overstuffed and burst its seams.

ngoại động từ
  1. nhét quá đầy (va li...)
  2. bọc thật dày (ghế...)

Từ chứa "overstuff"