overtone

/'ouvətoun/
Học thuật
Thân thiện
overtone

A choir director explains the overtone series to her students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm bội: Trong âm nhạc vật , đây một âm tần số cao hơn yếu hơn so với âm cơ bản, hòa quyện cùng tạo nên chất lượng đặc trưng của một âm thanh.
    • Ngụ ý, ý nghĩa phụ, sắc thái ẩn: Một ý nghĩa, cảm xúc hoặc ý tưởng bổ sung, không được nói ra trực tiếp nhưng có thể cảm nhận được, làm phong phú thêm ý nghĩa chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm bội):
    • The trumpet's sound is rich because of its complex overtones. (Âm thanh của kèn trumpet rất giàu có nhờ những âm bội phức tạp của .)
  • Danh từ (Ngụ ý):
    • Her compliment had an overtone of sarcasm. (Lời khen của ấy ngụ ý mỉa mai.)
    • The political speech carried strong patriotic overtones. (Bài diễn văn chính trị mang những sắc thái yêu nước mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with overtones of...": mang theo sắc thái/ngụ ý về...
    • The discussion was calm but with overtones of tension. (Cuộc thảo luận diễn ra ôn hòa nhưng mang theo sắc thái căng thẳng.)
  • "cultural/political/religious overtones": những ngụ ý/sắc thái văn hóa/chính trị/tôn giáo.
    • The festival has both cultural and religious overtones. (Lễ hội mang cả những sắc thái văn hóa lẫn tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Undertone (n): ngữ điệu/ý nghĩa thầm kín, thường chỉ cảm xúc tiềm ẩn, nhẹ hơn ít rõ ràng hơn "overtone".
    • He spoke in an undertone. (Anh ấy nói với giọng thầm thì / giọng nhỏ.)
  • Connotation (n): hàm ý, nghĩa bóng, ý nghĩa liên tưởng một từ mang theo ngoài nghĩa đen.
Từ đồng nghĩa
  • Ngụ ý, sắc thái: Implication, nuance, suggestion, hint, undertone.
  • Âm bội: Harmonic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "overtone".)

overtone

A choir director explains the overtone series to her students.

danh từ
  1. (âm nhạc) âm bội
  2. (số nhiều) ý nghĩa phụ, ngụ ý
    • a reply full of overtones
      câu trả lời nhiều ngụ ý

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống