partial
/'pɑ:ʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bộ phận, không đầy đủ, một phần: Chỉ một phần của tổng thể, không phải là toàn bộ.
- Thiên vị, không công bằng: Có thái độ ủng hộ một bên hơn bên kia, không khách quan.
- (+ to) Ưa thích, mê thích: Có sự yêu thích đặc biệt đối với một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Bộ phận, một phần:
- The company reported only partial results for the quarter. (Công ty chỉ báo cáo kết quả một phần cho quý.)
- The project was a partial success. (Dự án là một thành công cục bộ.)
- Thiên vị:
- The judge was accused of being partial towards the defendant. (Vị thẩm phán bị cáo buộc là thiên vị bị cáo.)
- A partial report can mislead the public. (Một báo cáo không công bằng có thể gây hiểu lầm cho công chúng.)
- Ưa thích:
- She is partial to classical music. (Cô ấy rất mê nhạc cổ điển.) He has always been partial to spicy food. (Anh ấy luôn thích đồ ăn cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "partial to": Cụm từ cố định để diễn tả sự ưa thích.
- I'm rather partial to a glass of red wine in the evening. (Tôi khá thích một ly rượu vang đỏ vào buổi tối.)
- "partial payment": Thanh toán một phần.
- They accepted a partial payment and allowed me to pay the rest later. (Họ chấp nhận thanh toán một phần và cho phép tôi trả nốt sau.)
- "partial view": Góc nhìn một phần, không toàn cảnh.
- From this window, you only get a partial view of the garden. (Từ cửa sổ này, bạn chỉ có một góc nhìn một phần của khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Partially (phó từ): Một phần, phần nào đó.
- The road was partially blocked. (Con đường bị chặn một phần.)
- Partiality (danh từ): Sự thiên vị; sự ưa thích.
- The partiality of the referee was obvious. (Sự thiên vị của trọng tài là rõ ràng.)
- He has a partiality for expensive cars. (Anh ta có sự ưa thích đặc biệt với xe hơi đắt tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Incomplete (adj): Chưa đầy đủ, chưa hoàn chỉnh (cho nghĩa "bộ phận").
- Biased (adj): Thiên vị, có thành kiến (cho nghĩa "thiên vị").
- Fond of (adj phrase): Thích, ưa chuộng (cho nghĩa "ưa thích").
Từ trái nghĩa
- Complete (adj): Đầy đủ, hoàn toàn.
- Total (adj): Toàn bộ.
- Impartial (adj): Vô tư, công bằng.
- Fair (adj): Công bằng.
Thành ngữ liên quan
- To be partial to something/someone: Thích một cách đặc biệt ai đó/cái gì đó.
- My grandfather was always partial to a good story. (Ông tôi luôn thích một câu chuyện hay.)
tính từ
- bộ phận; cục bộ
- a partial successthắng lợi cục bộ
- thiên vị; không công bằng
- (+ to) mê thích
- to be partial to sportsmê thích thể thao