partial

/'pɑ:ʃəl/
tính từ
  1. bộ phận; cục bộ
    • a partial success
      thắng lợi cục bộ
  2. thiên vị; không công bằng
  3. (+ to) thích
    • to be partial to sports
      thích thể thao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "partial"

partial
She is partial to fresh strawberries with her breakfast.