overvalue
/'ouvə'vælju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh giá quá cao: Gán cho một thứ gì đó (thường là một vật, ý tưởng hoặc khả năng) một giá trị, tầm quan trọng hoặc mức độ cao hơn nhiều so với giá trị thực tế của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Investors should be careful not to overvalue a company based on hype alone. (Các nhà đầu tư nên cẩn thận không đánh giá quá cao một công ty chỉ dựa trên sự cường điệu.)
- He tends to overvalue his own contribution to the project. (Anh ấy có xu hướng đánh giá quá cao sự đóng góp của chính mình cho dự án.)
- The antique was overvalued by the inexperienced appraiser. (Món đồ cổ đã bị đánh giá quá cao bởi người định giá thiếu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overvalued": (dạng bị động) bị đánh giá quá cao.
- Many analysts believe the stock market is currently overvalued. (Nhiều nhà phân tích tin rằng thị trường chứng khoán hiện đang bị đánh giá quá cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Overvaluation (danh từ): Sự đánh giá quá cao.
- The overvaluation of the currency hurt the country's exports. (Việc đánh giá quá cao đồng tiền đã làm tổn hại đến xuất khẩu của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Overestimate: Ước tính quá cao, đánh giá quá cao.
- Overrate: Đánh giá quá cao (về chất lượng hoặc tầm quan trọng).
Từ trái nghĩa
- Undervalue: Đánh giá thấp.
- Underestimate: Ước tính thấp, đánh giá thấp.
ngoại động từ
- đánh giá quá cao