underestimate

/'ʌndər'estimeit/
Học thuật
Thân thiện
underestimate

The team's underestimate of the project's complexity led to delays.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh giá thấp, coi thường: Hành động đánh giá một người, một vật, hoặc một tình huống kém hơn, yếu hơn, hoặc ít quan trọng hơn so với thực tế. Điều này thường dẫn đến những sai lầm trong nhận định hoặc quyết định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Never underestimate the power of a kind word. (Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh của một lời nói tử tế.)
    • The team underestimated their opponents and lost the match. (Đội đã coi thường đối thủ thua trận.)
    • We underestimated how long the project would take. (Chúng tôi đã đánh giá thấp thời gian dự án sẽ mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be underestimated" (dạng bị động): bị đánh giá thấp.
    • Her talent has been underestimated for years. (Tài năng của ấy đã bị đánh giá thấp trong nhiều năm.)
  • "grossly/seriously underestimate": đánh giá thấp một cách nghiêm trọng.
    • They grossly underestimated the cost of repairs. (Họ đã đánh giá thấp một cách nghiêm trọng chi phí sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Underestimation (danh từ): sự đánh giá thấp.
    • His underestimation of the problem led to failure. (Việc anh ta đánh giá thấp vấn đề đã dẫn đến thất bại.)
  • Underrated (tính từ): bị đánh giá thấp hơn giá trị thực (thường dùng cho phim, nhạc, tài năng).
    • He is one of the most underrated actors of his generation. (Anh ấy một trong những diễn viên bị đánh giá thấp nhất trong thế hệ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Undervalue: đánh giá thấp giá trị.
  • Underrate: đánh giá thấp, xếp hạng thấp.
  • Minimize: giảm thiểu tầm quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Overestimate: đánh giá quá cao.
  • Exaggerate: phóng đại.
Thành ngữ liên quan
  • Don't judge a book by its cover: Đừng trông mặt bắt hình dong (có thể dùng trong ngữ cảnh cảnh báo không nên đánh giá thấp ai/vật dựa trên vẻ bề ngoài).
    • He looks quiet, but don't judge a book by its cover—he's a brilliant strategist. (Anh ấy trông có vẻ trầm lặng, nhưng đừng trông mặt bắt hình dong - anh ấy một nhà chiến lược xuất sắc.)
underestimate

The team's underestimate of the project's complexity led to delays.

ngoại động từ
  1. đánh giá thấp