dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

own

Từ gần giống

awn
on
owen
won
ain
an
awny
en
eon
in
inn
ion
iowan
jan
john
join
one
oni
ono
'un
un
wan
wen
win
yawn
yen
yin
yon
aeon
agni
ana
ane
anew
ani
anna
anne
ano
anu
any
ayin
ene
enow
inh
jain
jawan
jean
jena
jinn
june
juno
uno
wain
wane
wean
ween
when
whin
wine
wino
winy
yana
yawny
yean
yuan
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...