oxime

oxime

A chemist draws the structure of an oxime on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Oxime một hợp chất hóa học hữu cơ chứa nhóm chức -C=NOH. Nhóm này được hình thành khi một hợp chất carbonyl (aldehyde hoặc ketone) phản ứng với hydroxylamine. Oxime thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học trong công nghiệp dược phẩm.

dụ sử dụng
  • (Phản ứng của acetone với hydroxylamine tạo ra một oxime.)
  • (Oxime các chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Oxime thường được dùng trong hóa học phân tích để nhận biết tách các hợp chất carbonyl.
    • The oxime derivative of the aldehyde was used for identification. (Dẫn xuất oxime của aldehyde được dùng để nhận dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxime ether (danh từ): este của oxime, một dẫn xuất hóa học khác.
    • Oxime ethers are used as protecting groups in organic synthesis. (Este oxime được dùng làm nhóm bảo vệ trong tổng hợp hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydroxylimine: một tên gọi khác của oxime, dùng trong một số ngữ cảnh hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "oxime" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oxime".