oxtail

/'ɔksteil/
Học thuật
Thân thiện
oxtail

A chef simmers oxtail in a large pot to make a rich soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đuôi : Phần đuôi của con , thường được sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm. Phần này nhiều xương, gân tủy, tạo ra hương vị đậm đà nước dùng đặc sánh khi ninh nhừ.
    • Món ăn từ đuôi : Từ này cũng có thể dùng để chỉ món súp hoặc món hầm được chế biến chính từ đuôi .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butcher sells oxtail for making soup. (Người bán thịt bán đuôi để nấu súp.)
    • Oxtail is a key ingredient in this traditional stew. (Đuôi nguyên liệu chính trong món hầm truyền thống này.)
    • She bought two oxtails from the market. ( ấy đã mua hai cái đuôi từ chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oxtail soup": súp đuôi , một món súp đặc trưng được ninh từ đuôi , thường rau củ.
    • On cold days, nothing beats a bowl of hot oxtail soup. (Vào những ngày lạnh, không bằng một bát súp đuôi nóng hổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxtail stew (n): món hầm đuôi .
    • Jamaican oxtail stew is famous for its rich flavor. (Món hầm đuôi Jamaica nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Beef tail: đuôi (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
  • Cow tail: đuôi cái (ít phổ biến hơn).
oxtail

A chef simmers oxtail in a large pot to make a rich soup.

danh từ
  1. đuôi (để nấu xúp)

Từ chứa "oxtail"