oxydant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Oxi hóa: Mô tả tính chất của một chất có khả năng gây ra phản ứng oxi hóa, tức là nhận electron từ một chất khác.
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Chất oxi hóa: Một chất có khả năng oxi hóa các chất khác, tự nó bị khử trong quá trình phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'oxygène est un agent oxydant puissant. (Oxy là một tác nhân có tính oxi hóa mạnh.)
- Cette réaction nécessite un milieu oxydant. (Phản ứng này cần một môi trường có tính oxi hóa.)
- Danh từ giống đực:
- Le chlore est un oxydant couramment utilisé. (Clo là một chất oxi hóa thường được sử dụng.)
- Dans cette pile, le cathode est l'oxydant. (Trong pin này, cực dương là chất oxi hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir oxydant": Khả năng oxi hóa, thế oxi hóa.
- Le fluor a un pouvoir oxydant très élevé. (Flo có khả năng oxi hóa rất cao.)
- "Stress oxydant" (trong sinh học): Stress oxy hóa, tình trạng mất cân bằng giữa các gốc tự do và chất chống oxy hóa trong cơ thể.
- Le stress oxydant peut endommager les cellules. (Stress oxy hóa có thể làm tổn thương tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxyder (động từ): Oxi hóa.
- Le fer s'oxyde au contact de l'air. (Sắt bị oxi hóa khi tiếp xúc với không khí.)
- Oxydation (danh từ giống cái): Sự oxi hóa.
- L'oxydation du métal provoque la rouille. (Sự oxi hóa kim loại gây ra gỉ sét.)
- Antioxydant (tính từ & danh từ): Chất chống oxy hóa.
- Les fruits rouges sont riches en antioxydants. (Các loại quả mọng màu đỏ giàu chất chống oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Accepteur d'électrons (danh từ): Chất nhận electron. (Thuật ngữ chuyên môn mô tả cơ chế của chất oxi hóa).
Từ trái nghĩa
- Réducteur (tính từ & danh từ giống đực): Chất khử, có tính khử.
- Dans une réaction redox, l'oxydant et le réducteur sont toujours présents. (Trong một phản ứng oxi hóa-khử, chất oxi hóa và chất khử luôn cùng hiện diện.)
danh từ giống đực
- (hóa học) chất oxi hóa