oxydant

Học thuật
Thân thiện
oxydant

Un oxydant peut faire rouiller un clou en métal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Oxi hóa: Mô tả tính chất của một chất khả năng gây ra phản ứng oxi hóa, tức là nhận electron từ một chất khác.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Chất oxi hóa: Một chất khả năng oxi hóa các chất khác, tự nó bị khử trong quá trình phản ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'oxygène est un agent oxydant puissant. (Oxy là một tác nhân tính oxi hóa mạnh.)
    • Cette réaction nécessite un milieu oxydant. (Phản ứng này cần một môi trường tính oxi hóa.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le chlore est un oxydant couramment utilisé. (Clo là một chất oxi hóa thường được sử dụng.)
    • Dans cette pile, le cathode est l'oxydant. (Trong pin này, cực dươngchất oxi hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir oxydant": Khả năng oxi hóa, thế oxi hóa.
    • Le fluor a un pouvoir oxydant très élevé. (Flo khả năng oxi hóa rất cao.)
  • "Stress oxydant" (trong sinh học): Stress oxy hóa, tình trạng mất cân bằng giữa các gốc tự do chất chống oxy hóa trong cơ thể.
    • Le stress oxydant peut endommager les cellules. (Stress oxy hóa có thể làm tổn thương tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxyder (động từ): Oxi hóa.
    • Le fer s'oxyde au contact de l'air. (Sắt bị oxi hóa khi tiếp xúc với không khí.)
  • Oxydation (danh từ giống cái): Sự oxi hóa.
    • L'oxydation du métal provoque la rouille. (Sự oxi hóa kim loại gây ra gỉ sét.)
  • Antioxydant (tính từ & danh từ): Chất chống oxy hóa.
    • Les fruits rouges sont riches en antioxydants. (Các loại quả mọng màu đỏ giàu chất chống oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Accepteur d'électrons (danh từ): Chất nhận electron. (Thuật ngữ chuyên môn mô tả cơ chế của chất oxi hóa).
Từ trái nghĩa
  • Réducteur (tính từ & danh từ giống đực): Chất khử, tính khử.
    • Dans une réaction redox, l'oxydant et le réducteur sont toujours présents. (Trong một phản ứng oxi hóa-khử, chất oxi hóa chất khử luôn cùng hiện diện.)
oxydant

Un oxydant peut faire rouiller un clou en métal.

tính từ
  1. (hóa học) oxi hóa
danh từ giống đực
  1. (hóa học) chất oxi hóa

Từ gần giống

Từ chứa "oxydant"

Từ có nhắc đến "oxydant"