excédant

Học thuật
Thân thiện
excédant

Une démarche administrative excédante peut décourager les citoyens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm bực tức, làm bực mình, làm khó chịu: Chỉ một sự việc, hành động hoặc tình huống gây ra cảm giác phiền toái, mệt mỏi hoặc tức giận cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son attitude est vraiment excédante. (Thái độ của anh ta thực sự làm bực mình.)
    • J'ai supporter un bruit excédant toute la nuit. (Tôi đã phải chịu đựng một tiếng ồn khó chịu suốt đêm.)
    • Ces retards répétés sont excédants. (Những sự chậm trễ lặp đi lặp lại này thật làm bực tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'excédant": một cách gây bực tức, một cách khó chịu.
    • Il répond à l'excédant. (Anh ta trả lời một cách gây bực tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Excédent (danh từ giống đực): số dư, phần thừa ra (không mang nghĩa "làm bực mình").
    • un excédent de bagages (hànhquá cân)
  • Excéder (động từ): 1. Làm bực mình, làm phát cáu. 2. Vượt quá (một giới hạn).
    • Ce bruit m'excède. (Tiếng ồn này làm tôi phát cáu.)
    • excéder la vitesse autorisée (vượt quá tốc độ cho phép)
Từ đồng nghĩa
  • Agacent (tính từ): làm bực mình, chọc tức.
  • Enervant (tính từ): làm bực tức, làm cáu.
  • Irritant (tính từ): gây khó chịu, kích thích.
Từ trái nghĩa
  • Agréable (tính từ): dễ chịu, thú vị.
  • Apaisant (tính từ): làm dịu, làm nguôi.
excédant

Une démarche administrative excédante peut décourager les citoyens.

tính từ
  1. làm bực tức, làm bực mình
    • Une démarche excédante
      sự vận động làm bực mình