oxygenize

/ɔk'sidʤineit/ Cách viết khác : (oxygenise) /ɔk'sidʤinaiz/ (oxygenize) /ɔk'sidʤinaiz/
Học thuật
Thân thiện
oxygenize

A scientist uses a machine to oxygenize a sample of water.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hoá học) Oxy hóa: "oxygenize" hành động kết hợp, xử lý hoặc cung cấp oxy cho một chất, nguyên tố hoặc hợp chất, thường dẫn đến sự thay đổi về mặt hóa học.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Scientists can oxygenize certain metals to create oxides. (Các nhà khoa học có thể oxy hóa một số kim loại để tạo ra oxit.)
    • The process is designed to oxygenize the wastewater before it is released. (Quy trình được thiết kế để oxy hóa nước thải trước khi thải ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả quá trình thêm nguyên tử oxy vào một phân tử hoặc loại bỏ hydro (dehydrogenate) với sự có mặt của oxy.
    • The function of the lungs is to oxygenize the blood. (Chức năng của phổi oxy hóa máu.)
  • Trong xử lý môi trường: Dùng để chỉ việc bổ sung oxy vào nước hoặc đất để xử lý ô nhiễm hoặc hỗ trợ sinh vật.
    • Aeration tanks are used to oxygenize the water in the treatment plant. (Các bể sục khí được dùng để oxy hóa nước trong nhà máy xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxygenise (v): Cách viết khác, cùng nghĩa với "oxygenize", phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
  • Oxygenation (n): Sự oxy hóa, quá trình cung cấp hoặc kết hợp với oxy.
    • The oxygenation of the lake improved the fish population. (Việc oxy hóa hồ nước đã cải thiện quần thể .)
  • Oxygene (n): Oxy (tên nguyên tố hóa học).
Từ đồng nghĩa
  • Oxygenate: Cung cấp oxy, làm giàu oxy (thường dùng trong bối cảnh sinh học như oxy hóa máu).
  • Oxidize: Oxy hóa (nghĩa rộng phổ biến nhất trong hóa học, có thể liên quan đến việc mất electron).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "oxygenize".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oxygenize".

oxygenize

A scientist uses a machine to oxygenize a sample of water.

ngoại động từ
  1. (hoá học) Oxy hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống