oxygenate
/ɔk'sidʤineit/ Cách viết khác : (oxygenise) /ɔk'sidʤinaiz/ (oxygenize) /ɔk'sidʤinaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hóa học) Oxy hóa: Quá trình thêm oxy vào một chất, một hợp chất hoặc một hệ thống.
- Làm giàu oxy, bão hòa oxy: Hành động cung cấp, hòa tan hoặc trộn oxy vào một chất lỏng hoặc môi trường nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Doctors use a machine to oxygenate the patient's blood during surgery. (Các bác sĩ sử dụng một máy để oxy hóa máu của bệnh nhân trong khi phẫu thuật.)
- Plants help to oxygenate the water in the aquarium. (Cây thủy sinh giúp làm giàu oxy cho nước trong bể cá.)
- This chemical process will oxygenate the fuel, making it burn more efficiently. (Quá trình hóa học này sẽ oxy hóa nhiên liệu, làm cho nó cháy hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oxygenated blood": Máu giàu oxy, máu đã được oxy hóa. Đây là máu từ phổi, có màu đỏ tươi, đi đến các cơ quan trong cơ thể.
- The heart pumps oxygenated blood to all parts of the body. (Tim bơm máu giàu oxy đến tất cả các bộ phận của cơ thể.)
- "Oxygenated water": Nước được bão hòa oxy, thường dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm, nuôi trồng thủy sản hoặc một số sản phẩm nước uống.
- Some companies sell oxygenated water with claims of health benefits. (Một số công ty bán nước được bão hòa oxy với những tuyên bố về lợi ích sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxygenation (danh từ): Sự oxy hóa, quá trình cung cấp oxy.
- The oxygenation of the lake is crucial for the survival of the fish. (Việc cung cấp oxy cho hồ là rất quan trọng đối với sự sống của cá.)
- Oxygenizer / Oxygeniser (danh từ): Thiết bị tạo oxy, máy oxy hóa.
- Deoxygenate (ngoại động từ): Khử oxy, loại bỏ oxy.
- The bacteria can deoxygenate the water, harming aquatic life. (Vi khuẩn có thể khử oxy trong nước, gây hại cho sinh vật thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Aerate: Làm thoáng khí, sục khí (thường là không khí nói chung, có thể bao gồm oxy).
- Oxidize: Oxy hóa (thường nhấn mạnh đến phản ứng hóa học, có thể tạo thành oxit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "oxygenate" là một ngoại động từ chuyên ngành, thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ thông dụng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "oxygenate".)
ngoại động từ
- (hoá học) Oxy hoá