aerate

/'eiəreit/
ngoại động từ
  1. làm thông khí, quạt gió
  2. cho hơi vào, cho khí cacbonic vào (nước uống, đồ giải khát...)
    • aerated water
      nước uống hơi
  3. (y học) làm cho (máu) lấy oxy (qua hô hấp)
  4. làm cho hả mùi (sữa) (bằng cách rót thành lớp mỏng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "aerate"

Từ có nhắc đến "aerate"

aerate
He uses a garden fork to aerate the lawn.