oxyton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Từ có trọng âm cuối: Trong ngôn ngữ học, "oxyton" dùng để chỉ một từ có trọng âm rơi vào âm tiết cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- En français, le mot "merci" est un oxyton. (Trong tiếng Pháp, từ "merci" là một từ có trọng âm cuối.)
- L'étude des oxytons est importante pour la prononciation. (Việc nghiên cứu các từ có trọng âm cuối rất quan trọng cho phát âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être classé comme oxyton": được phân loại là từ có trọng âm cuối.
- Ce terme technique est souvent classé comme oxyton. (Thuật ngữ kỹ thuật này thường được phân loại là từ có trọng âm cuối.)
Biến thể và từ gần giống
Oxytonique (adj): thuộc về từ có trọng âm cuối.
- Une prononciation oxytonique. (Một cách phát âm có trọng âm cuối.)
Paroxyton (n.m): từ có trọng âm áp chót.
- "Maison" est un exemple de paroxyton en français. ("Maison" là một ví dụ về từ có trọng âm áp chót trong tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Mot à accent final: từ có trọng âm cuối (cách giải thích nghĩa).
- Terme accentué sur la dernière syllabe: từ được nhấn vào âm tiết cuối.
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học hoặc phân tích ngữ âm học. Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ có trọng âm cuối