oẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trĩu xuống, cong xuống: Trạng thái của một vật dài, mảnh (như cây tre, thanh gỗ) bị uốn cong xuống dưới sức nặng đè lên.
- Mềm yếu, không còn cứng cáp: Có thể dùng để mô tả trạng thái của một vật bị mất độ cứng, trở nên yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gánh nặng nên đòn gánh oẻ. (Vì gánh nặng nên đòn gánh trĩu cong xuống.)
- Cành cây oẻ xuống vì quá nhiều quả. (Cành cây cong trĩu xuống vì mang quá nhiều trái.)
- Sau trận mưa, ngọn mía oẻ hết cả. (Sau trận mưa, ngọn mía rũ hết xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oẻ người": mô tả dáng người mệt mỏi, ủ rũ, không còn sức lực.
- Làm việc cả ngày, tôi thấy oẻ người. (Làm việc cả ngày, tôi thấy mệt rũ người ra.)
- "nói oẻ": nói với giọng yếu ớt, thiếu sinh khí.
- Cô ấy trả lời chỉ bằng một giọng nói oẻ. (Cô ấy trả lời chỉ bằng một giọng nói yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Oẹt: Là biến thể phổ biến hơn của "oẻ", cùng mang nghĩa trĩu, cong xuống.
- Đòn gánh oẹt xuống. (Đòn gánh trĩu cong xuống.)
- Oằn: Có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh mức độ cong, võng xuống nhiều hơn.
- Cây tre oằn mình chịu bão. (Cây tre cong mình chịu đựng cơn bão.)
- Rũ: Thường dùng cho thực vật hoặc các vật mềm, biểu thị trạng thái sà, buông thõng xuống.
- Lá cây rũ xuống vì nắng. (Lá cây rũ xuống vì nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Trĩu: Nặng và sa xuống.
- Cong: Bị uốn thành hình vòng cung.
- Võng: Ở giữa bị sà xuống, hai đầu cao lên.
Từ trái nghĩa
- Căng: Ở trạng thái thẳng và chịu lực kéo.
- Thẳng: Không bị cong, vẹo.
- Cứng cáp: Có độ cứng, không dễ bị uốn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "oẻ" thường được dùng trong văn nói hoặc văn học để mô tả sinh động, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
- Từ này chủ yếu mô tả trạng thái tĩnh (đã bị cong) hơn là hành động (đang cong xuống).
- t. Trĩu, cong xuống: Gánh nặng nên đòn gánh ỏe.