pédiment

Học thuật
Thân thiện
pédiment

Un homme traverse un pédiment aride sous un soleil brûlant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa lý, Địa chất) Tiền sơn nguyên: Một dạng địa hình bằng phẳng hoặc hơi dốc, thường được tìm thấychân núi hoặc rìa các cao nguyên, được hình thành chủ yếu do quá trình bóc mòn tích tụ vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pédiment est une surface d'érosion caractéristique des régions arides. (Tiền sơn nguyênmột bề mặt xói mòn đặc trưng của các vùng khô cằn.)
    • On observe un vaste pédiment au pied de la montagne. (Người ta quan sát thấy một tiền sơn nguyên rộng lớnchân núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surface de pédiment": Bề mặt tiền sơn nguyên, chỉ phần địa hình đã được hình thành.
    • La surface de pédiment est recouverte de débris rocheux. (Bề mặt tiền sơn nguyên được phủ bởi các mảnh vụn đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Pédimentation (n.f): Quá trình hình thành tiền sơn nguyên.
    • La pédimentation est un processus géomorphologique important. (Quá trình hình thành tiền sơn nguyênmột quá trình địa mạo học quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Glacis d'érosion: Thềm xói mòn (một thuật ngữ địa chất có nghĩa tương tự).
  • Plate-forme d'ablation: Bề mặt bóc mòn.
Lưu ý
  • Từ "pédiment" là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa địa chất học. không các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
pédiment

Un homme traverse un pédiment aride sous un soleil brûlant.

danh từ giống đực
  1. (địa lý; địa chất) tiền sơn nguyên

Từ chứa "pédiment"