pégase

danh từ giống đực
  1. (động vật học) rồng
  2. (thân mật) ngựa cánh (tượng trưng thi ứng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pégase
Un cheval blanc avec des ailes de pégase galope dans un pré.