pagus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Châu quận nông thôn (cổ La Mã): "Pagus" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một đơn vị hành chính nông thôn, một vùng quê hoặc một quận nhỏ trong thời kỳ La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pagus était une subdivision administrative importante dans les campagnes romaines. (Pagus là một đơn vị phân chia hành chính quan trọng ở vùng nông thôn La Mã.)
- L'archéologue étudie les limites d'un ancien pagus. (Nhà khảo cổ học đang nghiên cứu ranh giới của một châu quận cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pagus" trong nghiên cứu lịch sử và địa danh học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khảo cổ và nghiên cứu về địa danh cổ để mô tả cấu trúc lãnh thổ.
- Le nom de ce village dérive peut-être d'un ancien pagus. (Tên của ngôi làng này có lẽ bắt nguồn từ một châu quận cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pagi (số nhiều của "pagus"): Các châu quận nông thôn.
- Les pagi couvraient de vastes zones rurales. (Các châu quận bao phủ những vùng nông thôn rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Circonscription rurale: Đơn vị hành chính nông thôn.
- District campagnard: Quận nông thôn.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Pagus" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ học về thời kỳ La Mã cổ đại. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực (số nhiều pagi)
- (sử học) châu quận nông thôn (cổ La Mã)