pénalité

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) tính chất hình sự
  2. hệ thống hình phạt
  3. (thể dục thể thao) như pénalisation
  4. hình phạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pénalité
Le joueur reçoit une pénalité pour une faute de main.