pénible

Học thuật
Thân thiện
pénible

Ce travail de jardinage est vraiment pénible par une chaude journée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó nhọc, nặng nhọc: Chỉ một công việc, hành động hoặc trạng thái đòi hỏi nhiều công sức, gây mệt mỏi về thể chất.
    • Đau buồn: Chỉ một sự việc, tin tức gây ra cảm giác buồn phiền, đau khổ về tinh thần.
    • Khó chịu (trong văn nói thân mật): Chỉ một người, tính cách hoặc tình huống gây phiền toái, bực mình.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "khó nhọc, nặng nhọc":

    • Le déménagement a été une tâche pénible. (Việc chuyển nhàmột nhiệm vụ nặng nhọc.)
    • Il a une marche pénible à cause de sa blessure. (Anh ấy dáng đi khó nhọc vết thương.)
  • Nghĩa "đau buồn":

    • C'est une période pénible pour la famille. (Đâymột giai đoạn đau buồn cho gia đình.)
    • J'ai appris la pénible nouvelle de son décès. (Tôi đã biết tin đau buồn về cái chết của ông ấy.)
  • Nghĩa "khó chịu" (thân mật):

    • Arrête d'être aussi pénible ! (Đừng khó chịu như vậy nữa!)
    • Quelle personne pénible ! (Thật là một người khó chịu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pénible à faire / à supporter": khó để làm / khó để chịu đựng.

    • Cette décision est pénible à prendre. (Quyết định này thật khó đưa ra.)
    • Son attitude est pénible à supporter. (Thái độ của anh ta thật khó chịu đựng.)
  • "Rendre quelque chose pénible": làm cho cái gì đó trở nên nặng nề, khó chịu.

    • La chaleur rend le travail encore plus pénible. (Cái nóng làm cho công việc càng thêm nặng nhọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Péniblement (phó từ): một cách khó nhọc, một cách đau buồn.

    • Il avance péniblement dans la boue. (Anh ta tiến lên một cách khó nhọc trong bùn.)
  • Pénibilité (danh từ giống cái): tính chất nặng nhọc, khó khăn (thường dùng trong lao động).

    • La pénibilité du travail en usine. (Tính chất nặng nhọc của công việc trong nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Difficile: khó khăn (nghĩa rộng, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Douloureux: đau đớn, gây đau khổ (gần nghĩa với "đau buồn").
  • Fatigant: mệt mỏi, làm mệt (nhấn mạnh đến sự mệt mỏi).
  • Insupportable: không thể chịu đựng được (mạnh hơn nghĩa "khó chịu").
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan

(Từ "pénible" là tính từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Pháp. Các cách kết hợp thường gặp được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "C'est pénible à avaler" (nghĩa bóng): Thật khó để chấp nhận (giống như "khó nuốt").

    • Cette critique est pénible à avaler. (Lời chỉ trích này thật khó chấp nhận.)
  • "Un moment pénible": một khoảnh khắc đầy khó khăn hoặc xúc động mạnh.

    • Les adieux ont été un moment pénible. (Những lời tạm biệtmột khoảnh khắc đau buồn.)
pénible

Ce travail de jardinage est vraiment pénible par une chaude journée.

tính từ
  1. khó nhọc, nặng nhọc
    • Travail pénible
      công việc khó nhọc
    • Respiration pénible
      thở khó nhọc
    • Des vers pénibles
      những câu thơ nặng nhọc
  2. đau buồn
    • Nouvelle pénible
      tin đau buồn
  3. (thân mật) khó chịu
    • Caractère pénible
      tính nết khó chịu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "pénible"