pépite

Học thuật
Thân thiện
pépite

Une pépite d'or brille dans le lit de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cục, hạt, mảnh nhỏ (của một kim loại quý, đặc biệtvàng, được tìm thấy trong tự nhiên): "Pépite" chỉ một khối kim loại, thường giá trị, được hình thành tự nhiên không bị nấu chảy hay xửbởi con người.
    • Một mảnh nhỏ, một miếng (của một thứ đó ngon hoặc quý giá): Nghĩa mở rộng, "pépite" có thể dùng để chỉ một phần nhỏ, đặc biệt hấp dẫn hoặc giá trị của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chercheurs d'or ont découvert une grosse pépite dans la rivière. (Những người tìm vàng đã phát hiện một cục vàng lớn trong dòng sông.)
    • Cette pépite d'argent est très pure. (Cục bạc tự nhiên này rất tinh khiết.)
    • (Nghĩa mở rộng) Ce vieux livre est une vraie pépite littéraire. (Cuốn sách này đúngmột viên ngọc văn học.)
    • (Nghĩa mở rộng) J'ai trouvé une pépite d'information dans cet article. (Tôi đã tìm thấy một thông tin quý giá trong bài báo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pépite" trong ẩm thực: Dùng để chỉ những miếng nhỏ, thườngsô-cô-la, trái cây khô hoặc các nguyên liệu khác được thêm vào bánh ngọt, kem hoặc ngũ cốc.
    • J'aime les cookies avec des pépites de chocolat. (Tôi thích bánh quy những miếng sô-cô-la nhỏ.)
  • "Une pépite" (nghĩa bóng): Chỉ một người trẻ tài năng xuất chúng, đầy hứa hẹn, thường trong thể thao hoặc nghệ thuật.
    • Ce jeune footballeur est la pépite du club. (Cầu thủ bóng đá trẻ nàyviên ngọc thô của câu lạc bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paillette (danh từ giống cái): Vảy (kim loại, thường để trang trí), có thể chỉ vàng cám, vụn vàng tìm thấy trong lòng sông.
    • Ils cherchaient des paillettes d'or. (Họ tìm kiếm những vụn vàng.)
  • Nugget (từ mượn tiếng Anh, danh từ giống đực): Thường được dùng với nghĩa tương tự "pépite", đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực (ví dụ: - miếng viên chiên) hoặc khai khoáng.
Từ đồng nghĩa
  • Lingot (nhỏ) (danh từ giống đực): Thỏi nhỏ (thường chỉ kim loại đã được đúc).
  • Morceau (danh từ giống đực): Mảnh, miếng (nghĩa chung).
  • Trésor (danh từ giống đực): Kho báu, vật quý (khi dùng với nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Être une (vraie) pépite: Là một báu vật, một thứ rất quý giá (theo nghĩa bóng).
    • Avec son talent et sa gentillesse, cette employée est une vraie pépite. (Với tài năng sự tử tế của mình, nhân viên này đúngmột báu vật.)
pépite

Une pépite d'or brille dans le lit de la rivière.

danh từ giống cái
  1. cục kim loại (trong thiên nhiên)
    • Pépite d'or
      cục vàng thiên nhiên

Từ gần giống