pétillant

tính từ
  1. nổ lét đét
    • Feu pétillant
      lửa nổ lét đét
  2. nổi bọt
    • Vin pétillant
      rượu vang nổi bọt
  3. long lanh
    • Yeux pétillants
      mắt long lanh
  4. linh lợi, linh hoạt
    • Esprit pétillant
      trí óc linh lợi
  5. hăm hở
    • Pétillant de joie
      vui hớn hở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pétillant
Le vin pétillant remplit la flûte de bulles dorées.