pace car
Định nghĩa
Danh từ: Xe dẫn tốc (xe đua dẫn đoàn) - Xe có hiệu suất cao, dẫn đầu đoàn xe đua tham gia vòng chạy khởi động (pace lap) trước khi cuộc đua bắt đầu, sau đó rời khỏi đường đua.
Ví dụ sử dụng
- (Xe dẫn tốc dẫn đầu các xe đua chạy quanh đường đua trước khi bắt đầu.)
- (Một chiếc xe thể thao màu đỏ được chọn làm xe dẫn tốc cho giải Indy 500 năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as the pace car": đóng vai trò là xe dẫn tốc.
- The official vehicle will serve as the pace car during the race. (Xe chính thức sẽ đóng vai trò là xe dẫn tốc trong suốt cuộc đua.)
Biến thể và từ gần giống
- Pace lap (danh từ): vòng chạy khởi động do xe dẫn tốc dẫn đầu.
- Drivers warm up their tires during the pace lap. (Các tay đua làm nóng lốp xe trong vòng chạy khởi động.)
Từ đồng nghĩa
- Lead car: xe dẫn đầu (thường dùng trong ngữ cảnh đua xe).
- Safety car: xe an toàn (trong một số cuộc đua, xe này có chức năng tương tự nhưng thường xuất hiện khi có sự cố).
Các cụm từ liên quan
- Pace car driver: tài xế xe dẫn tốc.
- The pace car driver must maintain a steady speed. (Tài xế xe dẫn tốc phải duy trì tốc độ ổn định.)
Thành ngữ liên quan
- "to set the pace": thiết lập tốc độ, dẫn đầu.
- The new model sets the pace for electric cars. (Mẫu xe mới thiết lập tốc độ cho xe điện.)