pecs
Danh từ số nhiều (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thể thao): - Cơ ngực: "pecs" là dạng rút gọn thân mật của từ "pectoral muscles" (cơ ngực), chỉ hai cơ lớn ở vùng ngực của con người. Từ này thường được dùng để nói về cơ bắp ở ngực, đặc biệt khi chúng phát triển và săn chắc.
- (Anh ấy đã tập luyện để xây dựng cơ ngực to hơn.)
- (Vận động viên thể hình co cơ ngực của mình cho đám đông xem.)
- (Cô ấy có thể cảm thấy cơ ngực của mình căng lên sau khi chống đẩy.)
- "to show off one's pecs": khoe cơ ngực.
- He loves to show off his pecs at the beach. (Anh ấy thích khoe cơ ngực ở bãi biển.)
- "pectoral muscles": thuật ngữ chính thức hơn, dùng trong giải phẫu học.
- The pectoral muscles are essential for upper body strength. (Các cơ ngực rất cần thiết cho sức mạnh phần thân trên.)
- Pectoral (tính từ): thuộc về ngực.
- Pectoral exercises help strengthen the chest. (Các bài tập cơ ngực giúp tăng cường sức mạnh cho ngực.)
- Pec (danh từ số ít, dạng rút gọn): cơ ngực (một bên).
- He injured his left pec during the workout. (Anh ấy bị thương cơ ngực trái trong buổi tập.)
- Chest muscles: cơ ngực (cách nói thông thường hơn).
- Pectorals: dạng viết tắt chính thức hơn của "pectoral muscles".
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pecs", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Work on one's pecs: tập luyện cơ ngực. - He works on his pecs three times a week. (Anh ấy tập luyện cơ ngực ba lần một tuần.)
Không có thành ngữ cố định với "pecs", nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh thể thao: - "pecs of steel": cơ ngực cứng như thép (ẩn dụ chỉ cơ bắp rất phát triển). - After years of training, he has pecs of steel. (Sau nhiều năm tập luyện, anh ấy có cơ ngực cứng như thép.)