pachyderma
Pachyderma (danh từ)
- Dày da: Tình trạng da bị dày lên bất thường, thường xảy ra ở một bên chi (tay hoặc chân), do sự phì đại bẩm sinh của các mạch bạch huyết và tắc nghẽn mạch bạch huyết.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng dày da, khiến da ở chân trái trở nên dày và thô ráp.)
- (Chứng dày da thường liên quan đến tắc nghẽn bạch huyết, dẫn đến sưng mãn tính.)
- Pachyderma lymphangiectatica: Dạng dày da do giãn mạch bạch huyết, thường thấy trong hội chứng Milroy.
- Pachyderma lymphangiectatica requires long-term management to prevent complications. (Dày da do giãn mạch bạch huyết cần được quản lý lâu dài để ngăn ngừa biến chứng.)
- Pachydermatous (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng dày da.
- The pachydermatous changes in the patient's skin were irreversible. (Những thay đổi dày da trên da bệnh nhân là không thể đảo ngược.)
- Pachyderm (danh từ): Động vật da dày (như voi, tê giác), nhưng không đồng nghĩa với pachyderma về mặt y học.
- Skin thickening: Dày da (mô tả chung).
- Elephantiasis: Phù voi (một dạng dày da nghiêm trọng hơn, thường do ký sinh trùng).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pachyderma". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học: - Develop pachyderma: Phát triển chứng dày da. - The patient developed pachyderma after the lymphatic blockage. (Bệnh nhân phát triển chứng dày da sau khi tắc nghẽn bạch huyết.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pachyderma". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ ẩn dụ: - Thick skin (da dày): Nghĩa bóng chỉ khả năng chịu đựng chỉ trích. - You need a thick skin to survive in politics. (Bạn cần da dày để tồn tại trong chính trị.) — Không liên quan trực tiếp đến pachyderma y học.