pachydermatous

/,pæki'də:mətəs/
tính từ
  1. (động vật học) (thuộc) loài da dày; da dày
  2. (nghĩa bóng) mặt dày mày dạn, không biết nhục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

pachydermatous
A zookeeper feeds a pachydermatous elephant at the watering hole.