padre

/'pɑ:dri/
Học thuật
Thân thiện
padre

A padre offers comfort to a soldier in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cha, thầy cả (trong quân đội): Từ thông tục dùng để gọi hoặc chỉ một vị linh mục, đặc biệt những vị làm tuyên úy trong quân đội.
    • Từ xưng hô với linh mục: Một cách gọi thân mật hoặc kính trọng đối với các linh mục trong một số giáo hội, như Công giáo La hoặc Chính thống giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers went to talk to the padre about their worries. (Các binh sĩ đã đi nói chuyện với vị tuyên úy về những lo lắng của họ.)
    • Good morning, Padre. Can I have a moment of your time? (Chào cha buổi sáng. Con có thể xin cha một chút thời gian được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Padre" như một danh hiệu: Thường được sử dụng trực tiếp như một danh hiệu để gọi hoặc đề cập đến một vị linh mục, thay vì dùng tên riêng.
    • Padre Martinez is leading the service today. (Cha Martinez đang dẫn lễ hôm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Father (n): Cha, linh mục. Đây từ tiêu chuẩn trang trọng hơn, cùng nghĩa với "padre".
  • Chaplain (n): Tuyên úy. Từ chỉ chức vụ tôn giáo trong các tổ chức như quân đội, bệnh viện, nhà tù.
  • Priest (n): Linh mục, thầy tế. Từ chung chỉ người chức thánh trong một số tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Father: Cha, linh mục.
  • Clergyman: Giáo sĩ, mục sư.
  • Minister: Mục sư, mục tử.
Lưu ý
  • Từ "padre" nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha, nghĩa "cha". được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc thông tục.
  • Từ này mang sắc thái thân mật kính trọng, không phải từ trang trọng nhất nhưng cũng không phải tiếng lóng.
padre

A padre offers comfort to a soldier in the field.

danh từ
  1. (thông tục) cha, thầy cả (trong quân đội)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống