Father

/'fɑ:ðə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cha, bố: Người đàn ông con, cha ruột của một đứa trẻ.
    • Người sáng lập, người khởi xướng: Người công tạo ra, thiết lập hoặc phát minh ra một cái đó quan trọng.
    • Tổ tiên, tiền nhân: Những người thuộc các thế hệ trước trong một gia đình, dòng tộc hoặc một nhóm người.
    • Cha (trong tôn giáo): Danh xưng dành cho các linh mục trong một số giáo hội, đặc biệt Công giáo, hoặc để chỉ Chúa, Thượng đế.
    • Người đàn ông lớn tuổi, vị trí đáng kính: Thường dùng để chỉ người nhiều tuổi nhất hoặc thâm niên cao nhất trong một hội đồng, tổ chức.
  2. Động từ:

    • Làm cha, sinh con: Hành động của người đàn ông sinh ra một đứa trẻ.
    • (Nghĩa bóng) Tạo ra, khai sinh: Chịu trách nhiệm chính cho sự ra đời của một ý tưởng, phong trào, hoặc tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My father is a teacher. (Bố tôi một giáo viên.)
    • George Washington is often called the father of his country. (George Washington thường được gọi là cha đẻ của đất nước mình.)
    • We must respect the wisdom of our fathers. (Chúng ta phải tôn trọng trí tuệ của tổ tiên.)
    • Please bless us, Heavenly Father. (Xin hãy ban phước cho chúng con, lạy Cha trên trời.)
    • The city fathers approved the new park. (Các vị chức sắc trong thành phố đã phê duyệt công viên mới.)
  • Động từ:

    • He fathered three children. (Ông ấy cha của ba đứa con.)
    • The philosopher is credited with fathering a new school of thought. (Triết gia đó được ghi nhận người khai sinh ra một trường phái tư tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The child is father of the man": Tính cách từ thời thơ ấu sẽ định hình con người khi trưởng thành.
  • "Like father, like son": Cha nào con nấy.
  • "Father figure": Người đàn ông đóng vai trò như một người cha, cung cấp sự hướng dẫn hỗ trợ cho người khác (không phải cha ruột).
Biến thể từ gần giống
  • Fatherly (adj): Như một người cha, đầy tình phụ tử.
    • He gave me some fatherly advice. (Ông ấy đã cho tôi một vài lời khuyên đầy tình phụ tử.)
  • Fatherhood (n): Tư cách làm cha, thiên chức làm cha.
    • He embraces the joys and challenges of fatherhood. (Anh ấy đón nhận những niềm vui thách thức của thiên chức làm cha.)
  • Forefather (n): Tổ tiên, tiền nhân.
  • Godfather (n): Cha đỡ đầu (trong đạo); hoặc một ông trùm (trong tổ chức tội phạm).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cha ruột): Dad, papa, parent (male).
  • Danh từ (người sáng lập): Founder, originator, inventor.
  • Danh từ (tổ tiên): Ancestor, forebear, predecessor.
  • Động từ: Beget, sire, procreate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Father on/upon: Gán cho ai đó tác giả hoặc nguồn gốc (thường một điều tiêu cực).
    • They tried to father the scandal on their political rivals. (Họ cố gắng đổ tội vụ bê bối lên các đối thủ chính trị của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • The wish is father to the thought: Ước muốn sinh ra niềm tin (người ta thường tin vào điều mình mong muốn).
  • Sleep with one's fathers: Qua đời, chết (cách nói trang trọng, cổ xưa).
danh từ
  1. cha, bố
  2. (nghĩa bóng) người cha, người đẻ ra, người sản sinh ra
    • the wish is father to the thought
      ước vọng sinh ra sự tin tưởng
  3. tổ tiên, ông tổ
    • father of Vietnamese poetry
      ông tổ của nền thơ ca Việt Nam
    • to sleep with one's fathers
      chầu tổ, chết
  4. người thầy, người cha
    • father of the country
      người cha của đất nước
  5. Chúa, Thượng đế
  6. (tôn giáo) cha cố
    • the Holy Father
      Đức giáo hoàng
  7. người nhiều tuổi nhất, cụ
    • Father of the House of Commons
      người nhiều tuổi nhấthạ nghị viện Anh