pater

/'peitə/
Học thuật
Thân thiện
pater

Pater is reading the newspaper in his armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bố, cha: Một từ tiếng lóng hoặc cách gọi thân mật, không trang trọng, dùng để chỉ người cha. Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin "pater" (nghĩa cha) thường được sử dụng trong một số ngữ cảnh đặc biệt, chẳng hạn như bởi học sinh các trường nội trú Anh quốc hoặc với sắc thái hài hước, giễu cợt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I must ask my pater for permission. (Tôi phải xin phép bố tôi.)
    • He wrote a letter to his pater at the country house. (Anh ấy viết thư cho ông bốnhà quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The paterfamilias": Một thuật ngữ gốc Latin, chỉ người đàn ông đứng đầu gia đình, quyền lực trách nhiệm cao nhất trong nhà. Đây một từ riêng biệt trang trọng hơn nhiều so với "pater".
    • In ancient Rome, the paterfamilias had absolute authority. (Ở La cổ đại, chủ gia đình quyền lực tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Paternal (adj): thuộc về cha, tính cha.

    • He feels a strong paternal love for his children. (Ông ấy cảm nhận tình yêu thương của người cha dành cho các con mình.)
  • Paternity (n): tư cách làm cha, nguồn gốc từ cha.

    • The paternity test confirmed he was the father. (Xét nghiệm ADN xác nhận anh ấy cha đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Father: cha, bố (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Dad: bố, ba (từ thân mật, dùng trong gia đình).
  • Pop: bố (từ lóng, thân mật).
Lưu ý
  • Sắc thái: "Pater" mang sắc thái cổ xưa, hơi thường dùng trong cách nói đùa, châm biếm hoặc để mô tả theo phong cách của tầng lớp thượng lưu Anh quốc thời xưa. hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường, hàng ngày ở thời hiện đại.
  • Ngữ cảnh điển hình: Từ này thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh mô tả học sinh trường tư thục Anh (như trong các tiểu thuyết của P.G. Wodehouse) hoặc trong lời nói mang tính chất giễu cợt.
pater

Pater is reading the newspaper in his armchair.

danh từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bố, ông bố