sãi

  1. Boatman
    • Pagoda's warden Nhiều sãi không ai đóng cửa chùa
      Everybody's business is nobody's business

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sãi
Một người sãi đang chèo đò đưa khách qua sông.