painless
/'peinlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đau đớn, không gây đau: Miêu tả một quá trình, thủ thuật hoặc trải nghiệm không gây ra cảm giác đau đớn về thể chất.
- Dễ dàng, không khó khăn: (Nghĩa bóng) Miêu tả một nhiệm vụ, giải pháp hoặc quá trình đòi hỏi rất ít nỗ lực hoặc không gặp trở ngại.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính (không đau đớn):
- The dentist promised a painless procedure. (Nha sĩ hứa về một thủ thuật không đau.)
- Thanks to the anesthetic, the injection was completely painless. (Nhờ thuốc tê, mũi tiêm hoàn toàn không đau.)
Nghĩa bóng (dễ dàng):
- We found a painless way to save money each month. (Chúng tôi tìm ra một cách dễ dàng để tiết kiệm tiền mỗi tháng.)
- The software update is designed to be painless for the user. (Bản cập nhật phần mềm được thiết kế để dễ dàng cho người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"painless transition": sự chuyển đổi suôn sẻ, không gặp khó khăn.
- The company managed a painless transition to the new system. (Công ty đã thực hiện một sự chuyển đổi suôn sẻ sang hệ thống mới.)
"painless as...": dễ dàng/nhẹ nhàng như... (dùng trong so sánh).
- With this new method, learning the basics is as painless as possible. (Với phương pháp mới này, việc học những điều cơ bản trở nên dễ dàng nhất có thể.)
Biến thể và từ gần giống
Painlessly (trạng từ): một cách không đau đớn, một cách dễ dàng.
- The tooth was removed painlessly. (Chiếc răng đã được nhổ một cách không đau.)
Painlessness (danh từ): sự không đau đớn, tính chất dễ dàng.
- The painlessness of the process surprised everyone. (Sự dễ dàng của quá trình làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Không đau: Unhurting, comfortable (trong ngữ cảnh y tế).
- Dễ dàng: Effortless, easy, simple, straightforward.
Từ trái nghĩa
- Painful: đau đớn, khó khăn.
- Difficult: khó khăn.
- Arduous: gian khổ.
tính từ
- không đau đớn