palabre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc bàn cãi dài dòng: Chỉ một cuộc thảo luận, tranh luận kéo dài, thường không đi đến kết quả rõ ràng hoặc bị coi là mất thời gian.
- (Sử học) Cuộc thương nghị: Trong bối cảnh lịch sử thuộc địa, từ này dùng để chỉ các cuộc đàm phán chính thức giữa các nhà cai trị thực dân và các thủ lĩnh bản địa ở châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette réunion n'était qu'une longue palabre inutile. (Buổi họp đó chỉ là một cuộc bàn cãi dài dòng vô ích.)
- Les colons engageaient des palabres avec les chefs locaux. (Những kẻ thực dân tiến hành các cuộc thương nghị với các thủ lĩnh địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En être aux palabres": Đang trong giai đoạn bàn bạc, thảo luận (thường hàm ý chậm trễ).
- Ils en sont encore aux palabres, aucune décision n'a été prise. (Họ vẫn còn đang trong giai đoạn bàn bạc, chưa có quyết định nào được đưa ra.)
"C'est toujours la même palabre": Đó luôn là câu chuyện dài dòng, lặp đi lặp lại.
- Chaque fois qu'on aborde ce sujet, c'est toujours la même palabre. (Mỗi lần chúng tôi chạm đến chủ đề này, đó luôn là cuộc bàn cãi dài dòng y hệt.)
Biến thể và từ gần giống
Palabrer (động từ): Nói dài dòng, bàn luận dài dòng mà không đi đến đâu.
- Ils ont palabré pendant des heures sans conclure. (Họ đã bàn luận dài dòng hàng giờ mà không đi đến kết luận.)
Palabreur (danh từ): Người hay nói dài dòng, thích bàn cãi.
- Méfie-toi de lui, c'est un vrai palabreur. (Hãy coi chừng anh ta, đó đúng là một tay thích bàn cãi dài dòng.)
Từ đồng nghĩa
- Discussion interminable: cuộc thảo luận bất tận.
- Débat oiseux: cuộc tranh luận vô ích, vô bổ.
- Négociation (nghĩa lịch sử): cuộc đàm phán, thương lượng.
Từ trái nghĩa
- Décision rapide: quyết định nhanh chóng.
- Action concrète: hành động cụ thể.
- Silence: sự im lặng.
Thành ngữ liên quan
- "Tirer une palabre de quelqu'un": Lôi kéo ai đó vào một cuộc nói chuyện dài dòng.
- Il a réussi à me tirer une longue palabre sur la politique. (Anh ta đã thành công trong việc lôi kéo tôi vào một cuộc nói chuyện dài dòng về chính trị.)
danh từ giống cái
- cuộc bàn cãi dài dòng
- (sử học) cuộc thương nghị (với một thủ lĩnh da đen)