palabre

danh từ giống cái
  1. cuộc bàn cãi dài dòng
  2. (sử học) cuộc thương nghị (với một thủ lĩnh da đen)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "palabre"

palabre
Une longue palabre a lieu sous l'arbre à palabres.