palper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rờ mó, sờ nắn: Dùng tay để chạm, cảm nhận hoặc khám một vật gì đó, thường để nhận biết hình dạng, kết cấu hoặc tìm kiếm điều gì bất thường.
- (Thân mật) Nhận (tiền): Được dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã để chỉ việc nhận được tiền, thường là một khoản tiền.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "rờ mó, sờ nắn":
- Le médecin a palpé le ventre du patient. (Bác sĩ đã sờ nắn bụng của bệnh nhân.)
- Elle palpe l'étoffe pour en vérifier la qualité. (Cô ấy sờ vào tấm vải để kiểm tra chất lượng.)
- Nghĩa "nhận (tiền)" (thân mật):
- Il a palpé un gros héritage. (Hắn ta đã nhận được một khoản thừa kế lớn.)
- Ils vont palper leur salaire à la fin du mois. (Họ sẽ nhận lương vào cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire palper" (thân mật): Bị bắt, bị cảnh sát khám người.
- Il s'est fait palper par les flics en sortant de la banque. (Hắn ta đã bị cảnh sát khám người khi ra khỏi ngân hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Palpable (tính từ): Có thể sờ thấy được, hiển nhiên, rõ ràng.
- Une tension palpable dans la pièce. (Một sự căng thẳng có thể cảm nhận rõ trong căn phòng.)
- Palpation (danh từ): Sự sờ nắn, thao tác khám bằng tay (trong y học).
- La palpation abdominale fait partie de l'examen clinique. (Thao tác sờ nắn bụng là một phần của khám lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
- Toucher: Chạm vào, sờ vào.
- Tâter: Sờ, mó, dò xét.
- (Thân mật) Toucher, empocher, rafler: Nhận (tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Palper des pieds à la tête: Sờ nắn từ đầu đến chân.
- Les douaniers l'ont palpé des pieds à la tête. (Nhân viên hải quan đã khám người hắn từ đầu đến chân.)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas avoir à palper pour savoir: Không cần sờ cũng biết, điều gì đó quá hiển nhiên.
- Avec cette chaleur, on n'a pas à palper le radiateur pour savoir qu'il est allumé. (Với cái nóng này, không cần sờ vào cái lò sưởi cũng biết là nó đang bật.)
ngoại động từ
- rờ mó, sờ nắn
- Palper l'abdomensờ nắn bụng
- Aveugle qui palpe un objet pour le reconnaîtrengười mù sờ nắn một vật để biết đó là gì
- (thân mật) nhận (tiền)
- Palper une grosse sommenhận một số tiền lớn