palper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rờ mó, sờ nắn: Dùng tay để chạm, cảm nhận hoặc khám một vật đó, thường để nhận biết hình dạng, kết cấu hoặc tìm kiếm điều bất thường.
    • (Thân mật) Nhận (tiền): Được dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã để chỉ việc nhận được tiền, thườngmột khoản tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "rờ mó, sờ nắn":
    • Le médecin a palpé le ventre du patient. (Bác sĩ đã sờ nắn bụng của bệnh nhân.)
    • Elle palpe l'étoffe pour en vérifier la qualité. ( ấy sờ vào tấm vải để kiểm tra chất lượng.)
  • Nghĩa "nhận (tiền)" (thân mật):
    • Il a palpé un gros héritage. (Hắn ta đã nhận được một khoản thừa kế lớn.)
    • Ils vont palper leur salaire à la fin du mois. (Họ sẽ nhận lương vào cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire palper" (thân mật): Bị bắt, bị cảnh sát khám người.
    • Il s'est fait palper par les flics en sortant de la banque. (Hắn ta đã bị cảnh sát khám người khi ra khỏi ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Palpable (tính từ): Có thể sờ thấy được, hiển nhiên, rõ ràng.
    • Une tension palpable dans la pièce. (Một sự căng thẳng có thể cảm nhận trong căn phòng.)
  • Palpation (danh từ): Sự sờ nắn, thao tác khám bằng tay (trong y học).
    • La palpation abdominale fait partie de l'examen clinique. (Thao tác sờ nắn bụngmột phần của khám lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Toucher: Chạm vào, sờ vào.
  • Tâter: Sờ, , dò xét.
  • (Thân mật) Toucher, empocher, rafler: Nhận (tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Palper des pieds à la tête: Sờ nắn từ đầu đến chân.
    • Les douaniers l'ont palpé des pieds à la tête. (Nhân viên hải quan đã khám người hắn từ đầu đến chân.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas avoir à palper pour savoir: Không cần sờ cũng biết, điều đó quá hiển nhiên.
    • Avec cette chaleur, on n'a pas à palper le radiateur pour savoir qu'il est allumé. (Với cái nóng này, không cần sờ vào cái sưởi cũng biết đang bật.)
ngoại động từ
  1. rờ mó, sờ nắn
    • Palper l'abdomen
      sờ nắn bụng
    • Aveugle qui palpe un objet pour le reconnaître
      người sờ nắn một vật để biết đó
  2. (thân mật) nhận (tiền)
    • Palper une grosse somme
      nhận một số tiền lớn

Từ có nhắc đến "palper"