palankeen

/,pælən'ki:n/ Cách viết khác : (palanquin) /,pælən'ki:n/
Học thuật
Thân thiện
palankeen

A noblewoman travels in a palankeen through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiệu, cáng: Một loại phương tiện di chuyển mái che, thường được trang trí công phu, dùng để chở một người được khiêng trên vai bởi bốn hoặc nhiều người khiêng (gánh). phổ biếnNam Á Đông Á trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The noblewoman traveled through the city in an ornate palankeen. (Người phụ nữ quý tộc di chuyển qua thành phố trong một chiếc kiệu được trang trí lộng lẫy.)
    • Before the advent of cars, the palankeen was a common mode of transport for the wealthy. (Trước khi xe hơi ra đời, kiệu một phương tiện di chuyển phổ biến cho giới nhà giàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc khi mô tả các phong tục truyền thống. ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giắng
  • Palanquin (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn của "palankeen". Cùng nghĩa.
    • The maharaja's palanquin was carried by eight strong men. (Chiếc kiệu của maharaja được khiêng bởi tám người đàn ông khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Litter (danh từ): Cáng, võng (một phương tiện tương tự, có thể hoặc không mái che).
  • Sedan chair (danh từ): Kiệu (thường dùng trong bối cảnh châu Âu lịch sử).
palankeen

A noblewoman travels in a palankeen through the countryside.

danh từ
  1. kiệu, cáng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "palankeen"