palanquin

/,pælən'ki:n/ Cách viết khác : (palanquin) /,pælən'ki:n/
Học thuật
Thân thiện
palanquin

A queen travels in a palanquin through the palace gardens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiệu, cáng: Một phương tiện di chuyển mái che, thường được trang trí công phu, dùng để chở một người được khiêng bởi nhiều người (thường bốn người) bằng cách đặt các đòn khiêng lên vai. "Palanquin" thường gắn liền với các nền văn hóa châu Á, đặc biệt Ấn Độ, được sử dụng bởi giới quý tộc hoặc người giàu có trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The maharani traveled through the city in an ornate palanquin. (Nữ hoàng đã di chuyển qua thành phố trên một chiếc kiệu được chạm trổ tinh xảo.)
    • In ancient times, noblewomen were often carried in palanquins. (Ngày xưa, các quý thường được khiêng trên những chiếc cáng.)
    • The procession featured a beautifully decorated palanquin for the deity. (Đám rước một chiếc kiệu được trang trí đẹp mắt để rước vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc khi mô tả các phong tục truyền thống. Trong tiếng Anh hiện đại, một từ khá cổ chuyên biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Litter (n): Cáng, võng (một phương tiện tương tự để khiêng người, có thể hoặc không mái che).
  • Sedan chair (n): Kiệu, ghế khiêng (một thuật ngữ khác, phổ biến hơn trong bối cảnh châu Âu lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Litter: Cáng, võng.
  • Sedan chair: Kiệu, ghế khiêng.
palanquin

A queen travels in a palanquin through the palace gardens.

danh từ
  1. kiệu, cáng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "palanquin"