palanquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (Hàng hải):
    • Dùng palăng xây lũy cọc (cho công sự): Hành động sử dụng hệ thống ròng rọc (palăng) để dựng lên hoặc xây dựng các công sự phòng thủ, thườngcác lũy cọc, trong bối cảnh hàng hải hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les marins ont palanquer pour renforcer les défenses du port. (Các thủy thủ phải dùng palăng để củng cố các công sự phòng thủ của cảng.)
    • Cette technique de palanquer était courante pour protéger les navires au mouillage. (Kỹ thuật dùng palăng xây lũy cọc này phổ biến để bảo vệ các tàu thuyền đang neo đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palanquer une fortification": Dùng palăng để xây dựng một công trình phòng thủ.
    • Le manuel ancien explique comment palanquer une fortification rapidement. (Cuốn sổ tay cổ giải thích cách dùng palăng xây công sự một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Palanquage (danh từ): Hành động hoặc kỹ thuật dùng palăng xây lũy cọc.
    • Le palanquage des pieux était une tâche ardue. (Việc dùng palăng dựng cọcmột nhiệm vụ vất vả.)
  • Palăng (danh từ, gốc từ tiếng Pháp "palangre"): Hệ thống ròng rọc, tời.
Từ đồng nghĩa
  • Élever à l'aide d'un palan: Nâng lên bằng cách sử dụng một palăng. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
  • Hisser: Kéo lên, nâng lên (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho việc xây công sự).
Lưu ý
  • Từ "palanquer" này rất chuyên ngành cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn bản hàng hải, quân sự lịch sử hoặc mô tả các kỹ thuật cổ. Trong tiếng Pháp hiện đại, gần như không còn được dùng trong ngữ cảnh thông thường.
nội động từ
  1. (hàng hải) dùng palăng xây lũy cọc (cho công sự)

Từ gần giống