plancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sàn nhà, sàn: Bề mặt phẳng, thường bằng gỗ hoặc vật liệu khác, tạo thành mặt sàn của một căn phòng hoặc không gian.
- Đáy: Phần thấp nhất, bề mặt đỡ phía dưới của một không gian hoặc cấu trúc nào đó.
- (Trong giải phẫu) Sàn: Phần đáy của một khoang cơ thể, như sàn miệng.
- Mức tối thiểu, ngưỡng sàn: Giới hạn thấp nhất được chấp nhận hoặc quy định, thường dùng trong kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Đánh xi sàn nhà.)
- (Sàn toa xe.)
- (Đáy hang.)
- (Sàn miệng.)
- (Giá sàn / Giá tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être au plancher: Ở mức thấp nhất, rất thấp.
- Ses notes sont au plancher. (Điểm số của cậu ấy ở mức thấp nhất.)
- Plancher (des vaches): (Cách nói thân mật, hài hước) Mặt đất, đất liền (đối lập với trên không hoặc trên biển).
- Raser le plancher des vaches. (Bay là là mặt đất.)
- Retourner sur le plancher des vaches. (Trở về đất liền.)
Biến thể và từ liên quan
- Plancher (động từ): Làm bài thi khẩu vấn, trả lời câu hỏi trước hội đồng giám khảo.
- Il a planché sur le sujet de philosophie. (Anh ấy đã làm bài thi khẩu vấn về đề tài triết học.)
- Plancher (danh từ, trong giáo dục): Bài thi khẩu vấn.
- passer un plancher (thi khẩu vấn)
- Débarrasser le plancher: (Cách nói thân mật) Đi ra, biến đi; bị đuổi đi.
- Débarrasse le plancher, tu nous gênes ! (Biến đi, mày làm vướng bọn tao đây!)
Từ đồng nghĩa
- Sol: Sàn, mặt sàn.
- Parquet: Sàn lát gỗ.
- Fond: Đáy.
- Seuil minimum: Ngưỡng tối thiểu.
Thành ngữ liên quan
- Raser le plancher (des vaches): (Hàng không) Bay là là mặt đất.
- Prix plancher: Giá sàn, mức giá tối thiểu được ấn định.
- Salaire plancher: Mức lương tối thiểu.
danh từ giống đực
- sàn
- Cirer le plancherđánh xi sàn nhà
- Plancher d'un wagonsàn toa xe
- Plancher buccal(giải phẫu) sàn miệng
- (địa lý; địa chất) đáy
- Plancher d'une caverneđáy hang
- débarrasser le plancher(thân mật) đi ra; bị đuổi ra
- le plancher des vaches(thân mật) đất liền
- prix planchergiá tối thiểu