planquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thông tục):
    • Giấu, giấu giếm: Hành động cất giấu một thứ đó một cách kín đáo, thường để không ai tìm thấy hoặc nhìn thấy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a planqué le fric. ( đã giấu tiền đi.)
    • est-ce que tu as planqué les clés ? (Mày đã giấu chìa khóa ở đâu thế?)
    • Elle planque ses bijoux dans un tiroir secret. ( ấy giấu đồ trang sức của mình trong một ngăn kéo bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se planquer" (tự động từ, thông tục): Tự giấu mình, trốn đi, ẩn nấp.
    • Les voleurs se sont planqués dans la forêt. (Bọn trộm đã trốn vào trong rừng.)
    • Il s'est planqué derrière un arbre. (Hắn ta đã ẩn nấp sau một cái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Planque (danh từ giống cái, thông tục): Chỗ giấu, chỗ ẩn nấp; sự giấu giếm.
    • La police a découvert sa planque. (Cảnh sát đã phát hiện ra chỗ giấu của hắn.)
    • Il est en planque pour surveiller la maison. (Hắn đang ẩn nấp để theo dõi ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Cacher: Giấu, che giấu (từ thông dụng, ít mang sắc thái thông tục hơn).
  • Dissimuler: Che giấu, giấu giếm (thường dùng cho cảm xúc, ý định).
  • Camoufler: Ngụy trang, che giấu.
Từ trái nghĩa
  • Montrer: Chỉ, cho xem.
  • Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
  • Exposer: Phơi bày, trưng bày.
ngọai động từ
  1. (thông tục) giấu
    • Il a planqué le fric
      đã giấu tiền đi

Từ chứa "planquer"