planquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thông tục):
- Giấu, giấu giếm: Hành động cất giấu một thứ gì đó một cách kín đáo, thường để không ai tìm thấy hoặc nhìn thấy.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a planqué le fric. (Nó đã giấu tiền đi.)
- Où est-ce que tu as planqué les clés ? (Mày đã giấu chìa khóa ở đâu thế?)
- Elle planque ses bijoux dans un tiroir secret. (Cô ấy giấu đồ trang sức của mình trong một ngăn kéo bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se planquer" (tự động từ, thông tục): Tự giấu mình, trốn đi, ẩn nấp.
- Les voleurs se sont planqués dans la forêt. (Bọn trộm đã trốn vào trong rừng.)
- Il s'est planqué derrière un arbre. (Hắn ta đã ẩn nấp sau một cái cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Planque (danh từ giống cái, thông tục): Chỗ giấu, chỗ ẩn nấp; sự giấu giếm.
- La police a découvert sa planque. (Cảnh sát đã phát hiện ra chỗ giấu của hắn.)
- Il est en planque pour surveiller la maison. (Hắn đang ẩn nấp để theo dõi ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Cacher: Giấu, che giấu (từ thông dụng, ít mang sắc thái thông tục hơn).
- Dissimuler: Che giấu, giấu giếm (thường dùng cho cảm xúc, ý định).
- Camoufler: Ngụy trang, che giấu.
Từ trái nghĩa
- Montrer: Chỉ, cho xem.
- Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
- Exposer: Phơi bày, trưng bày.
ngọai động từ
- (thông tục) giấu
- Il a planqué le fricnó đã giấu tiền đi