pale ale
Định nghĩa
Danh từ: - Bia ale màu vàng hổ phách: "pale ale" là một loại bia ale có màu vàng hổ phách, được ủ từ mạch nha nhạt (pale malts). Loại bia này tương tự như bia bitter nhưng khô và nhẹ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một cốc bia pale ale tại quán rượu.)
- (Bia pale ale nổi tiếng với vị đắng hoa bia cân bằng và hậu vị sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"American pale ale": một biến thể của pale ale có nguồn gốc từ Mỹ, thường có hương vị hoa bia mạnh hơn.
- American pale ale often features citrusy and piney hop aromas. (Bia American pale ale thường có hương hoa bia cam quýt và thông.)
"English pale ale": phiên bản truyền thống của Anh, nhẹ nhàng và cân bằng hơn.
- English pale ale pairs well with fish and chips. (Bia English pale ale kết hợp tốt với cá và khoai tây chiên.)
Biến thể và từ gần giống
India pale ale (IPA) (danh từ): một loại bia pale ale mạnh hơn, có nhiều hoa bia hơn.
- India pale ale is popular among craft beer enthusiasts. (Bia India pale ale rất phổ biến trong giới yêu thích bia thủ công.)
Pale malt (danh từ): mạch nha nhạt, nguyên liệu chính để ủ pale ale.
- Pale malt gives the beer its characteristic light color. (Mạch nha nhạt tạo cho bia màu sáng đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Bia ale nhạt: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Anh ấy thích uống bia ale nhạt hơn là bia đen. (He prefers pale ale over stout.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Brew pale ale: ủ bia pale ale.
- The brewery decided to brew a new batch of pale ale. (Nhà máy bia quyết định ủ một mẻ bia pale ale mới.)
Tap a pale ale: rót bia pale ale từ thùng.
- The bartender tapped a fresh pale ale for the customer. (Người pha chế đã rót một cốc bia pale ale tươi cho khách.)
Thành ngữ liên quan
- Like a pale ale in a pint glass: (thành ngữ không chính thức) chỉ sự đơn giản, dễ chịu.
- His attitude is like a pale ale in a pint glass — straightforward and refreshing. (Thái độ của anh ấy giống như một cốc bia pale ale — thẳng thắn và sảng khoái.)