blolly

blolly

A gardener trims a blolly shrub in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây blolly: một loại cây bụi leo xanh quanh năm, nguồn gốc từ miền nam Florida Tây Ấn. Cây này được trồng các chùm hoa thơm màu trắng đến kem, sau đó cho quả mọng màu trắng, mọng nước hình cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blolly is an evergreen climbing shrub that thrives in tropical climates. (Cây blolly một loại cây bụi leo xanh quanh năm, phát triển tốtkhí hậu nhiệt đới.)
    • Farmers in West Indies cultivate blolly for its fragrant flowers and succulent berries. (Nông dânTây Ấn trồng cây blolly để lấy hoa thơm quả mọng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blolly berry": Quả mọng của cây blolly, thường được dùng trong ẩm thực hoặc y học dân gian.
    • The blolly berry is known for its sweet taste and is often used in jams. (Quả mọng của cây blolly nổi tiếng với vị ngọt thường được dùng trong mứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến cho từ "blolly" trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Cây leo xanh: Mô tả chung cho các loại cây leo xanh quanh năm.
  • Cây bụi nhiệt đới: Chỉ các loại cây bụi mọcvùng nhiệt đới, bao gồm cả blolly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "blolly".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "blolly".