palestine

palestine

A detailed map of Palestine shows its location on the eastern Mediterranean coast.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vùng đất Palestine cổ đại: Một quốc gia cổ đạiTây Nam Á, nằm trên bờ biển phía đông của Địa Trung Hải. Đây địa điểm hành hương quan trọng của cả ba tôn giáo lớn: Kitô giáo, Hồi giáo Do Thái giáo.
    • Lãnh thổ ủy trị Palestine: Một vùng lãnh thổ từng thuộc địa ủy trị của Anh Quốc (1920–1948), nằm trên bờ biển phía đông Địa Trung Hải. Sau năm 1948, vùng này bị chia cắt giữa Jordan Israel.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cổ đại:

    • Palestine was known as Canaan in ancient times. (Palestine được biết đến với tên gọi Canaan vào thời cổ đại.)
    • Many pilgrims visit Palestine for religious reasons. (Nhiều người hành hương đến Palestine lý do tôn giáo.)
  • Nghĩa lịch sử hiện đại:

    • The British mandate over Palestine ended in 1948. (Chế độ ủy trị của Anh tại Palestine kết thúc vào năm 1948.)
    • The partition of Palestine led to the creation of Israel. (Việc phân chia Palestine đã dẫn đến sự ra đời của Israel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "State of Palestine": Nhà nước Palestine, một thực thể chính trị hiện đại được nhiều quốc gia công nhận, tuyên bố chủ quyền trên các vùng lãnh thổ Bờ Tây, Dải Gaza Đông Jerusalem.

    • The State of Palestine is a non-member observer state of the United Nations. (Nhà nước Palestine một quốc gia quan sát viên không phải thành viên của Liên Hợp Quốc.)
  • "Palestine Liberation Organization (PLO)": Tổ chức Giải phóng Palestine, một tổ chức chính trị quân sự đại diện cho người Palestine.

    • The PLO was founded in 1964 to represent the Palestinian people. (PLO được thành lập vào năm 1964 để đại diện cho người dân Palestine.)
Biến thể từ gần giống
  • Palestinian (tính từ/danh từ): thuộc về Palestine; người Palestine.
    • Palestinian culture is rich in history and tradition. (Văn hóa Palestine rất phong phú về lịch sử truyền thống.)
    • He is a Palestinian living in the West Bank. (Anh ấy một người Palestine sốngBờ Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Canaan: tên gọi cổ đại của vùng đất Palestine.
  • Holy Land: Đất Thánh, một tên gọi tôn giáo chỉ vùng Palestine Israel ngày nay.
Thành ngữ liên quan
  • "From the river to the sea": một khẩu hiệu chính trị liên quan đến Palestine, thường được hiểu kêu gọi giải phóng toàn bộ lãnh thổ Palestine từ sông Jordan đến Địa Trung Hải.
    • The slogan "From the river to the sea" is controversial in the Israeli-Palestinian conflict. (Khẩu hiệu "Từ sông đến biển" gây tranh cãi trong cuộc xung đột Israel-Palestine.)