palingenesis
/,pæli'dʤenisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tái sinh, sự sống lại: Chỉ sự hồi sinh, sự tái xuất hiện của một thứ gì đó đã từng tồn tại hoặc đã biến mất.
- (Sinh vật học) Sự phát sinh diễn lại: Hiện tượng trong quá trình phát triển phôi thai, khi một cơ thể sống lặp lại các giai đoạn hoặc đặc điểm từ lịch sử tiến hóa của loài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cultural festival was seen as a palingenesis of ancient traditions. (Lễ hội văn hóa được xem như một sự tái sinh của những truyền thống cổ xưa.)
- In biology, palingenesis refers to the embryonic recapitulation of ancestral traits. (Trong sinh học, palingenesis chỉ sự diễn lại các đặc điểm tổ tiên trong phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Palingenetic (tính từ): thuộc về sự tái sinh hoặc phát sinh diễn lại.
- The theory includes a palingenetic view of national identity. (Học thuyết bao gồm một quan điểm tái sinh về bản sắc dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Regeneration (n): sự tái tạo, sự hồi phục (thường về mô hoặc cơ quan sinh học).
- Recapitulation (n): sự tóm tắt lại; (trong sinh học) sự diễn lại (các giai đoạn tiến hóa).
Từ đồng nghĩa
- Rebirth: sự tái sinh.
- Revival: sự phục hưng, sự hồi sinh.
- Reemergence: sự tái xuất hiện.
Từ trái nghĩa
- Extinction: sự tuyệt chủng, sự biến mất.
- Catagenesis: (sinh học) sự tiến hóa đơn giản hóa, không lặp lại các giai đoạn cổ xưa.
danh từ
- sự sống lại; sự làm sống lại
- (sinh vật học) sự phát sinh diễn lại