pallbearer

pallbearer

A pallbearer helps carry the casket during the funeral service.

Định nghĩa

Danh từ: Người khiêng quan tài, người đưa tang khiêng quan tài tại một đám tang.

dụ sử dụng
  • (Sáu người khiêng quan tài cẩn thận nâng quan tài lên vai của họ.)
  • (Anh ấy được chọn làm người khiêng quan tài tại đám tang của ông mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a pallbearer": hành động như một người khiêng quan tài.

    • Several close friends acted as pallbearers during the ceremony. (Nhiều người bạn thân đã hành động như những người khiêng quan tài trong suốt buổi lễ.)
  • "honorary pallbearer": người khiêng quan tài danh dự (thường người không trực tiếp khiêng chỉ đi cùng đoàn).

    • The president served as an honorary pallbearer at the state funeral. (Tổng thống đã làm người khiêng quan tài danh dự tại đám tang quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Pall (n): vải phủ quan tài, áo quan.

    • The pall was made of black velvet. (Tấm vải phủ quan tài được làm bằng nhung đen.)
  • Bearer (n): người mang, người khiêng.

    • The ring bearer walked down the aisle before the bride. (Người mang nhẫn đi xuống lối đi trước cô dâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Coffin bearer: người khiêng quan tài (cách diễn đạt trực tiếp hơn).
  • Funeral attendant: người phục vụ đám tang (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng việc khiêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out: mang ra ngoài (thường dùng trong ngữ cảnh khiêng quan tài ra khỏi nhà thờ hoặc nhà tang lễ).

    • The pallbearers carried out the coffin with great solemnity. (Những người khiêng quan tài đã mang quan tài ra ngoài với sự trang nghiêm lớn.)
  • Bear the weight of: chịu đựng sức nặng của (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Each pallbearer bore the weight of the coffin equally. (Mỗi người khiêng quan tài chịu sức nặng của quan tài một cách đồng đều.)
Thành ngữ liên quan
  • To carry the weight of the world on one's shoulders: mang gánh nặng của thế giới trên vai (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến pallbearer nhưng hình ảnh tương tự về sức nặng trách nhiệm).
    • As the CEO, he often felt like a pallbearer carrying the weight of the company's future. (Với tư cách CEO, anh ấy thường cảm thấy như một người khiêng quan tài mang gánh nặng về tương lai của công ty.)

Từ gần giống

Từ chứa "pallbearer"