pallid bat

pallid bat

A pallid bat hangs upside down in a dark cave.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài dơi màu vàng nhạt, tai to, sống trong hang động. Tên khoa học thường Antrozous pallidus.

dụ sử dụng
  • (Dơi pallid được biết đến với bộ lông vàng nhạt đôi tai lớn.)
  • (Các nhà sinh vật học nghiên cứu dơi pallid để hiểu về khả năng định vị bằng tiếng vang của .)
  • (Một con dơi pallid được tìm thấy đang trú trong một hang động ở Arizona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pallid bat" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh thái học để chỉ loài dơi này.
  • Trong nghiên cứu, cụm từ này có thể đi kèm với các tính từ mô tả hành vi, như (dơi pallid đang săn mồi).
Biến thể từ gần giống
  • Pallid (tính từ): nhợt nhạt, xanh xao (màu sắc).
    • The pallid sky suggested rain was coming. (Bầu trời nhợt nhạt gợi ý trời sắp mưa.)
  • Bat (danh từ): dơi (động vật biết bay).
    • Bats are nocturnal animals. (Dơi động vật sống về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellowish bat: dơi màu vàng nhạt (mô tả màu sắc).
  • Cave bat: dơi hang động (chỉ môi trường sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pallid bat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "pallid bat".