pallidum

pallidum

The brain diagram highlights the pallidum in a cross-sectional view.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phần nhạt màu bên trong của nhân thấu kính: "pallidum" một thuật ngữ trong giải phẫu thần kinh, chỉ phần bên trong màu vàng nhạt của nhân thấu kính (lenticular nucleus) trong não bộ. Đây một cấu trúc thuộc hệ thống hạch nền (basal ganglia), vai trò quan trọng trong việc điều khiển vận động.

dụ sử dụng
  • (Phần pallidum một phần của hạch nền tham gia vào việc kiểm soát vận động.)
  • (Tổn thương ở pallidum có thể dẫn đến các rối loạn vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Globus pallidus": một thuật ngữ đồng nghĩa với "pallidum", thường được dùng trong văn bản y khoa để chỉ chính xác hơn cấu trúc này.
    • The globus pallidus is divided into internal and external segments. (Globus pallidus được chia thành các đoạn bên trong bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Pallidal (tính từ): thuộc về pallidum.
    • Pallidal stimulation is used in deep brain stimulation therapy. (Kích thích pallidal được sử dụng trong liệu pháp kích thích não sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Globus pallidus: phần nhạt màu của nhân thấu kính (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Paleostriatum: tên gọi của pallidum trong một số tài liệu giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ khoa học.