palpeur

Học thuật
Thân thiện
palpeur

Un technicien utilise un palpeur pour vérifier la surface d'une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái thăm, ống thăm: Một thiết bị hoặc dụng cụ kỹ thuật dùng để kiểm tra, đo đạc hoặc cảm nhận một đại lượng vật lý (như áp suất, mức chất lỏng, vị trí) bằng cách tiếp xúc trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le palpeur de niveau d'huile est défectueux. (Cái thăm mức dầu bị hỏng.)
    • Le mécanicien utilise un palpeur pour vérifier la pression des pneus. (Người thợ máy sử dụng một ống thăm để kiểm tra áp suất lốp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palpeur de pression": ống thăm áp suất, thiết bị dùng để đo áp suất.

    • Le palpeur de pression indique que le système est en surcharge. (Ống thăm áp suất cho thấy hệ thống đang quá tải.)
  • "Palpeur de niveau": cái thăm mức, dụng cụ để xác định mức chất lỏng trong bình chứa.

    • Il faut vérifier le niveau de carburant avec le palpeur de niveau. (Cần kiểm tra mức nhiên liệu bằng cái thăm mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Palper (động từ): sờ nắn, kiểm tra bằng tay (trong y học hoặc kỹ thuật).

    • Le médecin va palper votre abdomen. (Bác sĩ sẽ sờ nắn bụng của bạn.)
  • Jauge (danh từ giống cái): đồng hồ đo, thước đo. (Đâymột thiết bị đo lường tổng quát hơn, có thể không cần tiếp xúc trực tiếp).

    • La jauge de carburant est presque vide. (Đồng hồ đo nhiên liệu gần như trống rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sonde (danh từ giống cái): đầu , máy dò. (Thường dùng cho các thiết bị điện tử hoặc y tế phức tạp hơn).
  • Tâteur (danh từ giống đực): cái thăm, cái . (Từ ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ "palpeur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "palpeur".

palpeur

Un technicien utilise un palpeur pour vérifier la surface d'une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) cái thăm, ống thăm

Từ gần giống