palsy

/'pɔ:lzi/
Học thuật
Thân thiện
palsy

A doctor gently holds the hand of a patient with palsy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chứng liệt, chứng liệt: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự mất kiểm soát vận động, run rẩy hoặc suy yếu của một bộ phận cơ thể, thường do tổn thương hệ thần kinh.
    • Sự liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)): Trạng thái mất hoàn toàn khả năng hoạt động hoặc phản ứng, có thể dùng theo nghĩa bóng.
  2. Động từ (ít phổ biến, thường dùngdạng bị động):

    • Làm liệt, làm liệt: Gây ra tình trạng mất khả năng cử động hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cerebral palsy is a disorder that affects muscle tone and movement. (Bại não một rối loạn ảnh hưởng đến trương lực vận động.)
    • The stroke left him with a partial facial palsy. (Cơn đột quỵ khiến anh ấy bị liệt nửa mặt một phần.)
    • A palsy of fear gripped the crowd. (Một sự liệt sợ hãi bao trùm đám đông.) (nghĩa bóng)
  • Động từ (thườngdạng quá khứ phân từ 'palsied'):

    • His right arm was palsied after the accident. (Cánh tay phải của ông ấy đã bị liệt sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bell's palsy": Liệt dây thần kinh mặt, một tình trạng gây yếu hoặc liệt đột ngột các một bên mặt.

    • The doctor diagnosed her sudden facial weakness as Bell's palsy. (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng yếu mặt đột ngột của ấy liệt dây thần kinh mặt Bell.)
  • "Shaking palsy": Một tên gọi cho bệnh Parkinson, một rối loạn hệ thần kinh gây run cứng .

Biến thể từ gần giống
  • Palsied (tính từ): Bị liệt, bị liệt.

    • He extended a palsied hand. (Ông ấy đưa ra một bàn tay run rẩy/liệt.)
  • Cerebral palsy (danh từ ghép): Bại não.

  • Bell's palsy (danh từ ghép): Liệt dây thần kinh mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Paralysis (sự liệt), paralysis (chứng liệt), paresis (liệt nhẹ).
  • Động từ: Paralyze (làm liệt), cripple (làm tàn tật), disable (làm mất khả năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "palsy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "palsy" một cách độc lập.

palsy

A doctor gently holds the hand of a patient with palsy.

danh từ
  1. sự liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
ngoại động từ
  1. làm liệt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "palsy"