pulse
/pʌls/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mạch: Sự co bóp và giãn nở nhịp nhàng của các động mạch, tương ứng với mỗi nhịp tim, thường được cảm nhận ở cổ tay hoặc cổ.
- Nhịp đập, nhịp điệu đều đặn: Một chuỗi các chuyển động, âm thanh hoặc tín hiệu lặp đi lặp lại một cách đều đặn.
- (Điện tử, Vật lý) Xung: Một sự thay đổi tức thời và ngắn ngủi về điện áp, dòng điện, hoặc một đại lượng vật lý khác.
- Hạt đậu, hạt đỗ khô: (Thường dùng số nhiều: pulses) Chỉ các loại hạt ăn được từ cây họ đậu, như đậu lăng, đậu Hà Lan, đậu xanh.
Động từ:
- Đập theo nhịp, rung động: Di chuyển hoặc rung lên theo một nhịp điệu mạnh mẽ và đều đặn.
- Phát ra xung, tạo xung: Phát ra hoặc điều chế (sóng, tín hiệu) dưới dạng các đợt ngắn, rời rạc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor checked the patient's pulse. (Bác sĩ kiểm tra mạch của bệnh nhân.)
- The city has a fast, energetic pulse. (Thành phố có một nhịp đập nhanh, tràn đầy năng lượng.)
- The machine sends out an electrical pulse. (Máy phát ra một xung điện.)
- Lentils and chickpeas are types of pulses. (Đậu lăng và đậu gà là các loại hạt đậu.)
Động từ:
- Music pulsed from the nightclub. (Âm nhạc rung lên theo nhịp từ câu lạc bộ đêm.)
- The laser pulses at a very high frequency. (Tia laser phát xung ở tần số rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel/take someone's pulse": Bắt mạch (nghĩa đen); thăm dò ý kiến, cảm nhận (nghĩa bóng).
- The politician tried to feel the pulse of the electorate before the election. (Chính trị gia cố gắng thăm dò ý kiến của cử tri trước cuộc bầu cử.)
"to stir one's pulses": Làm rung động, kích thích cảm xúc.
- The thrilling adventure story stirred the pulses of the young readers. (Câu chuyện phiêu lưu ly kỳ đã kích thích cảm xúc của các độc giả trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Pulsate (động từ): Đập, rung lên theo nhịp (thường dùng cho cảm xúc, ánh sáng, âm thanh).
- The lights pulsated to the beat of the music. (Ánh sáng rung lên theo nhịp của âm nhạc.)
Pulsation (danh từ): Sự đập, nhịp đập.
- The pulsation of the engine could be felt through the floor. (Có thể cảm nhận được nhịp đập của động cơ qua sàn nhà.)
Impulse (danh từ): Sự thúc đẩy, sự bốc đồng; (Vật lý) Xung lực.
- He bought the book on impulse. (Anh ấy mua cuốn sách theo sự bốc đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa mạch/nhịp): Beat (nhịp đập), rhythm (nhịp điệu), throb (sự đập thình thịch).
- Danh từ (nghĩa hạt đậu): Legume (cây họ đậu), bean (hạt đậu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pulse through: Lan tỏa, chạy khắp (một cảm giác hoặc năng lượng).
- Excitement pulsed through the crowd as the singer appeared. (Sự phấn khích lan tỏa khắp đám đông khi ca sĩ xuất hiện.)
Thành ngữ liên quan
- The pulse of (something): Nhịp đập, hơi thở, cảm nhận về trạng thái hoặc tâm trạng của một nơi/nhóm người.
- As a journalist, she has her finger on the pulse of the city. (Là một nhà báo, cô ấy nắm rất rõ hơi thở của thành phố.)
danh từ
- hột đỗ đậu
- (y học) mạch
- to feel the pulsebắt mạch; (nghĩa bóng) thăm dò ý định (của ai)
- nhịp đập; (nghĩa bóng) nhịp đập của cuộc sống, cảm xúc rộn ràng
- to stir one's pulsesgây cảm xúc rộn ràng
- the pulse of the nationsự xúc động của cả nước, nhịp đập của trái tim cả nước (khi có một sự kiện gì...)
- (âm nhạc) nhịp điệu
- (vật lý) xung
- discharge pulsexung phóng điện
nội động từ
- đập (mạch...)