paluche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Bàn tay: Từ lóng, cách nói thân mật hoặc suồng sã để chỉ bàn tay của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arrête de tripoter ça avec tes paluches ! (Đừng có mân mê thứ đó bằng đôi bàn tay của mày nữa!)
- Il a de grandes paluches. (Anh ấy có đôi bàn tay to.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Serrer la paluche": Bắt tay (một cách thân mật, suồng sã).
- On s'est serré la paluche et c'était réglé. (Chúng tôi bắt tay nhau và thế là xong.)
Biến thể và từ gần giống
- Paluche không có biến thể ngữ pháp trực tiếp. Đây là một từ lóng cố định.
- Main (danh từ giống cái): Từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn để chỉ "bàn tay".
- Pogne (danh từ giống cái, thông tục): Một từ lóng khác có nghĩa tương tự "bàn tay" hoặc "cú nắm tay".
Từ đồng nghĩa (trong tiếng lóng/thông tục)
- Pogne (nữ): bàn tay, cú nắm tay.
- Pince (nữ): bàn tay (nghĩa bóng: như càng cua).
- Patte (nữ): bàn tay (nghĩa bóng: như chân thú).
Lưu ý sử dụng
- "Paluche" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính hoặc học thuật.
- Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi thô và thường được dùng trong khẩu ngữ.
danh từ giống cái
- (thông tục) bàn tay