pouliche

Học thuật
Thân thiện
pouliche

Une pouliche broute l'herbe dans un pré ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngựa cái : Chỉ một con ngựa cái còn non, thường dưới ba tuổi, chưa được sử dụng để sinh sản hoặc lao động nặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette pouliche est très vive et élégante. (Con ngựa cái này rất nhanh nhẹn thanh thoát.)
    • L'éleveur a présenté ses meilleures pouliches au concours. (Người chăn nuôi đã giới thiệu những con ngựa cái tốt nhất của mình tại cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chăn nuôi ngựa đua hoặc ngựa thuần chủng, "pouliche" thường được dùng để chỉ ngựa cái non tiềm năng trở thành ngựa đua hoặc ngựa giống.
    • Cette pouliche de deux ans montre déjà un grand potentiel pour la course. (Con ngựa cái hai tuổi này đã thể hiện tiềm năng lớn cho việc đua ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Poulain (danh từ giống đực): ngựa con (đực).
    • Le poulain et la pouliche gambadaient dans le pré. (Chú ngựa con đực con ngựa cái đang nhảy nhót trên đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeune jument: ngựa cái non (cách diễn đạt mô tả hơn).
Từ trái nghĩa
  • Jument (danh từ giống cái): ngựa cái trưởng thành.
  • Étalon (danh từ giống đực): ngựa đực giống.
pouliche

Une pouliche broute l'herbe dans un pré ensoleillé.

danh từ giống cái
  1. ngựa cái

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pouliche"