pouliche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngựa cái tơ: Chỉ một con ngựa cái còn non, thường dưới ba tuổi, chưa được sử dụng để sinh sản hoặc lao động nặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette pouliche est très vive et élégante. (Con ngựa cái tơ này rất nhanh nhẹn và thanh thoát.)
- L'éleveur a présenté ses meilleures pouliches au concours. (Người chăn nuôi đã giới thiệu những con ngựa cái tơ tốt nhất của mình tại cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chăn nuôi ngựa đua hoặc ngựa thuần chủng, "pouliche" thường được dùng để chỉ ngựa cái non có tiềm năng trở thành ngựa đua hoặc ngựa giống.
- Cette pouliche de deux ans montre déjà un grand potentiel pour la course. (Con ngựa cái tơ hai tuổi này đã thể hiện tiềm năng lớn cho việc đua ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Poulain (danh từ giống đực): ngựa con (đực).
- Le poulain et la pouliche gambadaient dans le pré. (Chú ngựa con đực và con ngựa cái tơ đang nhảy nhót trên đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Jeune jument: ngựa cái non (cách diễn đạt mô tả hơn).
Từ trái nghĩa
- Jument (danh từ giống cái): ngựa cái trưởng thành.
- Étalon (danh từ giống đực): ngựa đực giống.
danh từ giống cái
- ngựa cái tơ